Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人体解剖学人體解剖學

rén tǐ jiě pōu xué

人体解剖学 là gì?

人体解剖学 [rén tǐ jiě pōu xué] có nghĩa là giải phẫu học người.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人体解剖学 trong tiếng Việt

giải phẫu học người

Cách đọc và ghi nhớ 人体解剖学

人体解剖学 được đọc là rén tǐ jiě pōu xué, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giải phẫu học người”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan