人头税
thuế thân
thuế thân
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhân sư
›人头马Rén tóu mǎrượu cognac Rémy Martin
›人头熟rén tóu shúquen biết nhiều người
›人类rén lèinhân loại; chủng tộc loài người
›人头rén tóungười; số lượng người; (theo) đầu người; đầu (của một người); (Đài Loan) người bị người khác sử dụng danh…
›人类乳突病毒rén lèi rǔ tū bìng dúvirus u nhú ở người (HPV)
›人类免疫缺陷病毒rén lèi miǎn yì quē xiàn bìng dúvirus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)
›人非生而知之者,孰能无惑rén fēi shēng ér zhī zhī zhě , shú néng wú huòKiến thức không phải bẩm sinh, làm sao chúng ta có thể vượt qua nghi ngờ?; Chúng ta không sinh ra đã có kiến…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.