人头狮身
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
人头狮身
nhân sư
Giản thể人头狮身
Phồn thể人頭獅身
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng