Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人鱼小姐人魚小姐

rén yú xiǎo jie

人鱼小姐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人鱼小姐 trong tiếng Việt

nàng tiên cá; nàng tiên cá nhỏ

Tra từ liên quan