Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人类乳突病毒人類乳突病毒

rén lèi rǔ tū bìng dú

人类乳突病毒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人类乳突病毒 trong tiếng Việt

virus u nhú ở người (HPV)

Tra từ liên quan