Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人体人體

rén tǐ

人体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人体 trong tiếng Việt

cơ thể người

Tra từ liên quan