Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
kàng

vợ chồng; to cao; mạnh mẽ; vững chắc; thẳng thắn và bộc trực

Từ vựng
xǐn

lo lắng; sợ hãi

Từ vựng

biến thể cũ của 役[yi4]

Từ vựng
伄儅
diào dāng

hiếm khi; không đều đặn

Cụm từ
diào

dùng trong 伄儅[diao4 dang1]

Từ vựng
企鹅
qǐ é

chim cánh cụt

Cụm từ
企管硕士
qǐ guǎn shuò shì

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)

Cụm từ
企稳
qǐ wěn

(về kinh tế, giá cả, v.v.) ổn định

Cụm từ
企盼
qǐ pàn

mong đợi; mong mỏi; nôn nóng điều gì đó; hy vọng (đạt được gì đó)

Cụm từ
企求
qǐ qiú

tìm kiếm; hy vọng đạt được; khao khát

Cụm từ
企业集团
qǐ yè jí tuán

tập đoàn kinh doanh

Cụm từ
企业间网路
qǐ yè jiān wǎng lù

mạng extranet; mạng ngoài doanh nghiệp

Cụm từ
企业联合组织
qǐ yè lián hé zǔ zhī

tổ hợp (nhóm doanh nghiệp)

Cụm từ
企业管理硕士
qǐ yè guǎn lǐ shuò shì

Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)

Cụm từ
企业管理
qǐ yè guǎn lǐ

quản lý kinh doanh

Cụm từ
企业社会责任
qǐ yè shè huì zé rèn

trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR)

Cụm từ
企业家
qǐ yè jiā

doanh nhân

Cụm từ
企业内网路
qǐ yè nèi wǎng lù

mạng nội bộ công ty

Cụm từ
企业主
qǐ yè zhǔ

chủ doanh nghiệp

Cụm từ
企业
qǐ yè

công ty; hãng; doanh nghiệp; tập đoàn; LT:家[jia1]

Cụm từ
企望
qǐ wàng

hy vọng; mong chờ; trông đợi

Cụm từ
企投
qì tóu

vui chơi (từ tiếng Đài Loan 𨑨迌, phát âm Tai-lo [tshit-thô])

Cụm từ
企慕
qǐ mù

ngưỡng mộ

Cụm từ
企图心
qǐ tú xīn

tham vọng

Cụm từ
企图
qǐ tú

cố gắng; thử; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
企及
qǐ jí

hy vọng đạt được; phấn đấu cho

Cụm từ
企划
qǐ huà

lên kế hoạch; dàn ý; thiết kế

Cụm từ

(hình thức ràng buộc) nhón chân và nhìn; mong chờ; trông đợi; viết tắt của 企業|企业[qi3 ye4]; cách phát âm ở Đài Loan: [qi4]

Viết tắt
zhōng

bồn chồn; kích động

Từ vựng
仿造
fǎng zào

sao chép; sản xuất theo mô hình; làm giả

Cụm từ