Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
伊曼纽尔
Yī màn niǔ ěr

Emanuel; Immanuel (tên)

Cụm từ
伊曼
yī màn

xem 伊瑪目|伊玛目[yi1 ma3 mu4]

Cụm từ
伊普西隆
yī pǔ xī lóng

epsilon (chữ cái Hy Lạp Εε)

Cụm từ
伊春市
Yī chūn shì

Yichun, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
伊春区
Yī chūn qū

quận Yichun của thành phố Yichun, Hắc Long Giang

Cụm từ
伊春
Yī chūn

Yichun, thành phố cấp địa khu ở Hắc Long Giang

Cụm từ
伊于胡底
yī yú hú dǐ

sẽ kết thúc ở đâu?

Cụm từ
伊斯兰马巴德
Yī sī lán mǎ bā dé

Islamabad, thủ đô của Pakistan (Đài Loan)

Cụm từ
伊斯兰圣战组织
Yī sī lán Shèng zhàn Zǔ zhī

Thánh chiến Hồi giáo (phe vũ trang Palestine)

Cụm từ
伊斯兰会议组织
Yī sī lán Huì yì Zǔ zhī

Tổ chức Hội nghị Hồi giáo

Cụm từ
伊斯兰教
Yī sī lán jiào

Đạo Hồi

Cụm từ
伊斯兰堡
Yī sī lán bǎo

Islamabad, thủ đô của Pakistan

Cụm từ
伊斯兰国
Yī sī lán guó

Các quốc gia Hồi giáo; vương quốc Hồi giáo; nhóm Nhà nước Hồi giáo (còn gọi là IS hoặc ISIL hoặc ISIS)

Cụm từ
伊斯兰
Yī sī lán

Hồi giáo

Cụm từ
伊斯特
Yī sī tè

Istres (thị trấn của Pháp)

Cụm từ
伊斯法罕
Yī sī fǎ hǎn

tỉnh và thành phố Isfahan ở trung tâm Iran

Cụm từ
伊斯曼
Yī sī màn

Eastman (tên gọi); George Eastman (1854-1932), nhà phát minh Mỹ và người sáng lập Kodak 柯達|柯达[Ke1 da2]; Max F. Eastman (1883-1969), nhà văn xã hội chủ nghĩa Mỹ, sau đó là người…

Cụm từ
伊斯帕尼奥拉
Yī sī pà ní ào lā

Hispaniola (đảo Caribe bao gồm Haiti và Cộng hòa Dominica)

Cụm từ
伊斯坦布尔
Yī sī tǎn bù ěr

Istanbul, Turkey

Cụm từ
伊斯坦堡
Yī sī tǎn bǎo

(Đài Loan) Istanbul

Cụm từ
伊拉克
Yī lā kè

Iraq

Cụm từ
伊戈尔斯
Yī gē ěr sī

Eagles (tên)

Cụm từ
伊戈尔
Yī gē ěr

Igor

Cụm từ
伊思迈尔
Yī sī mài ěr

Ismail (tên); Shah Ismail I (1487-1524), người sáng lập triều đại Safavid Ba Tư, trị vì 1501-1524

Cụm từ
伊府面
yī fǔ miàn

xem 伊麵|伊面[yi1 mian4]

Cụm từ
伊州
Yī zhōu

châu thời nhà Đường ở Tân Cương hiện đại, khoảng Hami 哈密[Ha1 mi4]; bang Illinois (bang của Mỹ)

Cụm từ
伊川县
Yī chuān xiàn

huyện Yichuan ở Luoyang 洛陽|洛阳, Hà Nam

Cụm từ
伊川
Yī chuān

huyện Yichuan ở Luoyang 洛陽|洛阳, Hà Nam

Cụm từ
伊尼特
Yī ní tè

Trường ca Aeneid của Virgil (sử thi về sự thành lập của La Mã)

Cụm từ
伊尼伊德
Yī ní yī dé

Aeneid

Cụm từ