Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
企图企圖

qǐ tú

企图 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 企图 trong tiếng Việt

cố gắng; thử; LT:種|种[zhong3]

Tra từ liên quan