企投 qì tóu 企投 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 企投 trong tiếng Việt vui chơi (từ tiếng Đài Loan 𨑨迌, phát âm Tai-lo [tshit-thô]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan