企投
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
企投
vui chơi (từ tiếng Đài Loan 𨑨迌, phát âm Tai-lo [tshit-thô])
Giản thể企投
Phồn thể企投
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng