Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
企投

qì tóu

企投 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 企投 trong tiếng Việt

vui chơi (từ tiếng Đài Loan 𨑨迌, phát âm Tai-lo [tshit-thô])

Tra từ liên quan