Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
企划企劃

qǐ huà

企划 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 企划 trong tiếng Việt

  1. lên kế hoạch
  2. dàn ý
  3. thiết kế
Tra từ liên quan