企稳 là gì?
企稳 [qǐ wěn] có nghĩa là (về kinh tế, giá cả, v.v.) ổn định.
Nghĩa của từ 企稳 trong tiếng Việt
(về kinh tế, giá cả, v.v.) ổn định
Cách đọc và ghi nhớ 企稳
企稳 được đọc là qǐ wěn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(về kinh tế, giá cả, v.v.) ổn định”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .