Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
企稳企穩

qǐ wěn

企稳 là gì?

企稳 [qǐ wěn] có nghĩa là (về kinh tế, giá cả, v.v.) ổn định.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 企稳 trong tiếng Việt

(về kinh tế, giá cả, v.v.) ổn định

Cách đọc và ghi nhớ 企稳

企稳 được đọc là qǐ wěn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(về kinh tế, giá cả, v.v.) ổn định”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan