Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
企盼

qǐ pàn

企盼 là gì?

企盼 [qǐ pàn] có nghĩa là mong đợi; mong mỏi; nôn nóng điều gì đó; hy vọng (đạt được gì đó).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 企盼 trong tiếng Việt

  1. mong đợi
  2. mong mỏi
  3. nôn nóng điều gì đó
  4. hy vọng (đạt được gì đó)

Cách đọc và ghi nhớ 企盼

企盼 được đọc là qǐ pàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mong đợi; mong mỏi; nôn nóng điều gì đó; hy vọng (đạt được gì đó)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan