Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

企 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 企 trong tiếng Việt

(hình thức ràng buộc) nhón chân và nhìn; mong chờ; trông đợi; viết tắt của 企業|企业[qi3 ye4]; cách phát âm ở Đài Loan: [qi4]

Tra từ liên quan