Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kàng

伉 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伉 trong tiếng Việt

vợ chồng; to cao; mạnh mẽ; vững chắc; thẳng thắn và bộc trực

Tra từ liên quan