Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
hóu

hầu tước, thứ hai trong ngũ đẳng tước vị cổ đại Trung Quốc 五等爵位[wu3deng3 jue2wei4]; quý tộc; quan chức cao cấp

Từ vựng
侮辱
wǔ rǔ

xúc phạm; làm nhục; mất danh dự

Cụm từ
侮蔑
wǔ miè

khinh thường; coi thường

Cụm từ
侮骂
wǔ mà

chửi mắng; lăng mạ

Cụm từ
侮慢
wǔ màn

làm nhục; ăn hiếp

Cụm từ
侮弄
wǔ nòng

chế nhạo; bắt nạt và lăng mạ

Cụm từ

lăng mạ; chế nhạo; sỉ nhục

Từ vựng
dài

biến thể cũ của 戴[dai4]

Từ vựng
jià

biến thể Nhật Bản của 價|价

Từ vựng
依顺
yī shùn

tuân theo

Cụm từ
依靠
yī kào

dựa vào cái gì đó (để hỗ trợ, v.v.); phụ thuộc vào

Cụm từ
依云
Yī yún

Evian, công ty nước khoáng; Évian-les-Bains, thị trấn nghỉ dưỡng và spa ở đông nam Pháp

Cụm từ
依附
yī fù

gắn bó; gắn kết; phụ thuộc vào

Cụm từ
依赖注入
yī lài zhù rù

(kỹ thuật phần mềm) tiêm phụ thuộc

Cụm từ
依赖
yī lài

phụ thuộc vào; lệ thuộc vào

Cụm từ
依托
yī tuō

dựa vào; phụ thuộc; hỗ trợ

Cụm từ
依计行事
yī jì xíng shì

hành động theo kế hoạch

Cụm từ
依亲
yī qīn

(Đài Loan) được người thân chăm sóc; phụ thuộc vào người thân; dựa vào mối quan hệ gia đình

Cụm từ
依兰县
Yī lán xiàn

huyện Yilan ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang

Cụm từ
依兰
Yī lán

huyện Yilan ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang

Cụm từ
依葫芦画瓢
yī hú lu huà piáo

ngh. vẽ cái môi theo khuôn của quả bầu (thành ngữ); bóng: làm theo khuôn mẫu có sẵn mà không sửa đổi

Thành ngữ
依着
yī zhe

theo như; dựa theo

Cụm từ
依旧
yī jiù

như trước; vẫn

Cụm từ
依稀
yī xī

mờ mờ; loáng thoáng; có lẽ; rất có thể

Cụm từ
依照
yī zhào

theo; dựa vào

Cụm từ
依然故我
yī rán gù wǒ

là con người cũ của mình (thành ngữ); không thay đổi; (mỉa mai) bảo thủ

Thành ngữ
依然如故
yī rán rú gù

(thành ngữ) trở lại nơi đã ở; hoàn toàn không tiến bộ; mọi thứ không thay đổi gì cả

Thành ngữ
依然
yī rán

vẫn; như trước

Cụm từ
依洛瓦底
Yī luò wǎ dǐ

sông Irrawaddy hay Ayeyarwady, con sông chính của Myanmar

Cụm từ
依法治国
yī fǎ zhì guó

trị nước theo pháp luật

Cụm từ