Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
依计行事依計行事

yī jì xíng shì

依计行事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 依计行事 trong tiếng Việt

hành động theo kế hoạch

Tra từ liên quan