Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
依稀

yī xī

依稀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 依稀 trong tiếng Việt

mờ mờ; loáng thoáng; có lẽ; rất có thể

Tra từ liên quan