Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
依然

yī rán

依然 là gì?

依然 [yī rán] có nghĩa là vẫn; như trước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 依然 trong tiếng Việt

  1. vẫn
  2. như trước

Cách đọc và ghi nhớ 依然

依然 được đọc là yī rán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vẫn; như trước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan