Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
依然故我

yī rán gù wǒ

依然故我 là gì?

依然故我 [yī rán gù wǒ] có nghĩa là là con người cũ của mình (thành ngữ); không thay đổi; (mỉa mai) bảo thủ.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 依然故我 trong tiếng Việt

  1. là con người cũ của mình (thành ngữ)
  2. không thay đổi
  3. (mỉa mai) bảo thủ

Cách đọc và ghi nhớ 依然故我

依然故我 được đọc là yī rán gù wǒ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “là con người cũ của mình (thành ngữ); không thay đổi; (mỉa mai) bảo thủ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan