Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
侵略者
qīn lüè zhě

kẻ xâm lược; kẻ xâm lăng

Cụm từ
侵略战争
qīn lüè zhàn zhēng

chiến tranh xâm lược

Cụm từ
侵略
qīn lüè

xâm lược; cuộc xâm lược

Cụm từ
侵犯
qīn fàn

xâm phạm; xâm lấn; vi phạm; tấn công

Cụm từ
侵权行为
qīn quán xíng wéi

hành vi xâm phạm; xâm phạm (quyền của ai đó)

Cụm từ
侵权
qīn quán

xâm phạm quyền; làm trái; phạm

Cụm từ
侵晨
qīn chén

vào lúc gần sáng

Cụm từ
侵扰
qīn rǎo

xâm lược và quấy rối

Cụm từ
侵截者
qīn jié zhě

kẻ xâm nhập (máy tính)

Cụm từ
侵截
qīn jié

hacking (máy tính)

Cụm từ
侵彻
qīn chè

(của đạn) xuyên thủng (giáp, v.v.)

Cụm từ
侵害人
qīn hài rén

người phạm tội

Cụm từ
侵害
qīn hài

xâm phạm; vi phạm

Cụm từ
侵夜
qīn yè

(văn học) chập tối; đêm

Cụm từ
侵吞
qīn tūn

thôn tính; nuốt (chửng); tham ô

Cụm từ
侵入者
qīn rù zhě

kẻ xâm nhập; kẻ xâm lược

Cụm từ
侵入性
qīn rù xìng

xâm lấn (ví dụ: bệnh hoặc thủ thuật)

Cụm từ
侵入岩
qīn rù yán

đá xâm nhập

Cụm từ
侵入家宅者
qīn rù jiā zhái zhě

kẻ đột nhập; kẻ trộm

Cụm từ
侵入
qīn rù

tiến hành xâm nhập (quân sự); xâm lược; xâm nhập vào; xâm phạm; truy cập trái phép (máy tính)

Cụm từ
侵占
qīn zhàn

xâm lược và chiếm đóng (lãnh thổ)

Cụm từ
qīn

xâm lược; xâm phạm; xâm chiếm; tiếp cận

Từ vựng
Chǒu

họ [Chou3]

Từ vựng
侯马市
Hóu mǎ shì

Houma, thành phố cấp huyện ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cụm từ
侯马
Hóu mǎ

Houma, thành phố cấp huyện ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cụm từ
侯门似海
hóu mén sì hǎi

nghĩa đen: cửa nhà quyền quý như biển cả (thành ngữ); nghĩa bóng: khoảng cách lớn giữa quý tộc và dân thường

Thành ngữ
侯门
hóu mén

nhà quyền quý

Cụm từ
侯赛因
Hóu sài yīn

Husain hoặc Hussein (tên); Hussein (khoảng 626-680), lãnh đạo Hồi giáo có cái chết được tưởng niệm trong lễ Ashura; Saddam Hussein al Tikriti (1937-2006), nhà độc tài Iraq…

Cụm từ
侯爵
hóu jué

hầu tước

Cụm từ
侯景之乱
Hóu Jǐng zhī luàn

cuộc nổi loạn chống lại triều Lương Nam triều 南朝梁 năm 548

Cụm từ