Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
依兰依蘭

Yī lán

依兰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 依兰 trong tiếng Việt

huyện Yilan ở Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1], Hắc Long Giang

Tra từ liên quan