侮辱
xúc phạm; làm nhục; mất danh dự
xúc phạm; làm nhục; mất danh dự
侮辱 thường mang nghĩa “xúc phạm”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 侮辱, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
làm nhục; ăn hiếp
›侮蔑wǔ mièkhinh thường; coi thường
›侮骂wǔ màchửi mắng; lăng mạ
›侮弄wǔ nòngchế nhạo; bắt nạt và lăng mạ
›佤族Wǎ zúnhóm dân tộc Wa, Kawa hoặc Va của Myanmar, nam Trung Quốc và Đông Nam Á
›位面wèi miànmặt phẳng (tồn tại)
›位置效应wèi zhì xiào yìnghiệu ứng vị trí
›位置wèi zhivị trí; nơi; chỗ; LT:個|个[ge4]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.