Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侮辱

wǔ rǔ

侮辱 là gì?

侮辱 [wǔ rǔ] có nghĩa là xúc phạm; làm nhục; mất danh dự.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侮辱 trong tiếng Việt

  1. xúc phạm
  2. làm nhục
  3. mất danh dự

Cách đọc và ghi nhớ 侮辱

侮辱 được đọc là wǔ rǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xúc phạm; làm nhục; mất danh dự”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan