Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
依亲依親

yī qīn

依亲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 依亲 trong tiếng Việt

(Đài Loan) được người thân chăm sóc; phụ thuộc vào người thân; dựa vào mối quan hệ gia đình

Tra từ liên quan