依亲
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
依亲
(Đài Loan) được người thân chăm sóc; phụ thuộc vào người thân; dựa vào mối quan hệ gia đình
Giản thể依亲
Phồn thể依親
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng