Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入口网入口網

rù kǒu wǎng

入口网 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入口网 trong tiếng Việt

  1. cổng thông tin web
  2. cổng thông tin (doanh nghiệp)
Tra từ liên quan