Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
入局

rù jú

入局 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 入局 trong tiếng Việt

tham gia trò chơi; bị lôi cuốn vào; vướng vào một trò lừa

Tra từ liên quan