Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
列表
liè biǎo

danh sách

Cụm từ
列举
liè jǔ

danh sách; liệt kê; liệt ra

Cụm từ
列缺霹雳
liè quē pī lì

sấm sét

Cụm từ
列缺
liè quē

tia chớp (từ cổ)

Cụm từ
列王记下
Liè wáng jì xià

Sách Các Vua quyển thứ hai

Cụm từ
列王记上
Liè wáng jì shàng

Sách Các Vua quyển thứ nhất

Cụm từ
列王纪下
Liè wáng jì xià

Sách Các Vua quyển thứ hai

Cụm từ
列王纪上
Liè wáng jì shàng

Sách Các Vua quyển thứ nhất

Cụm từ
列为
liè wéi

được phân loại là

Cụm từ
列治文
Liè zhì wén

Richmond (tên địa danh hoặc họ)

Danh từ riêng
列氏温标
liè shì wēn biāo

thang nhiệt độ Réaumur

Cụm từ
列星
liè xīng

sự sắp xếp sao (trong chiêm tinh)

Cụm từ
列明
liè míng

liệt kê; xác định

Cụm từ
列支敦斯登
Liè zhī dūn sī dēng

Liechtenstein (Đài Loan)

Cụm từ
列支敦士登
Liè zhī dūn shì dēng

Liechtenstein

Cụm từ
列强
liè qiáng

các cường quốc (lịch sử)

Cụm từ
列弗
liè fú

lev (đơn vị tiền tệ của Bulgaria)

Cụm từ
列席
liè xí

tham dự cuộc họp với tư cách không biểu quyết

Cụm từ
列岛
liè dǎo

quần đảo; chuỗi đảo

Cụm từ
列宁格勒
Liè níng gé lè

Leningrad, tên cũ (1923-1991) của thành phố Saint Petersburg của Nga 聖彼得堡|圣彼得堡[Sheng4 bi3 de2 bao3]

Cụm từ
列宁主义
Liè níng zhǔ yì

Chủ nghĩa Lenin

Cụm từ
列宁
Liè níng

Vladimir Ilyich Lenin (1870-1924), lãnh tụ cách mạng Nga

Cụm từ
列子
Liè zǐ

Liệt Tử, tác giả Đạo giáo, được cho là đầu thời Chiến Quốc 戰國|战国[Zhan4 guo2]; tác phẩm Đạo giáo gồm tám chương, được cho là của Liệt Tử, có lẽ biên soạn trong thời Ngụy Tấn…

Cụm từ
列夫·托尔斯泰
Liè fū · Tuō ěr sī tài

Tolstoy (tên); Lev Tolstoy (1828-1910), tiểu thuyết gia người Nga

Cụm từ
列国
liè guó

các quốc gia

Cụm từ
列印
liè yìn

in ra (Đài Loan)

Cụm từ
列别杰夫
Liè biè jié fū

Lebedev hoặc Lebedyev (tên Nga)

Cụm từ
列出
liè chū

liệt kê; lập danh sách

Cụm từ
列兵
liè bīng

binh nhì (quân đội)

Cụm từ
列入
liè rù

đưa vào danh sách

Cụm từ