Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
列举列舉

liè jǔ

列举 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 列举 trong tiếng Việt

danh sách; liệt kê; liệt ra

Tra từ liên quan