列弗
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
列弗
lev (đơn vị tiền tệ của Bulgaria)
Giản thể列弗
Phồn thể列弗
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng