Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
列明

liè míng

列明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 列明 trong tiếng Việt

  1. liệt kê
  2. xác định
Tra từ liên quan