Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
刻鹄类鹜
kè hú lèi wù

muốn khắc thiên nga lại thành giống vịt (thành ngữ); thất bại hoàn toàn khi cố bắt chước điều gì đó; đạt kết quả tạm được dù không hoàn hảo

Thành ngữ
刻骨铭心
kè gǔ míng xīn

nghĩa đen: khắc vào xương, chạm vào tim (thành ngữ); nghĩa bóng: khắc sâu trong ký ức; khó quên

Thành ngữ
刻骨相思
kè gǔ xiāng sī

tương tư khắc cốt ghi tâm (thành ngữ)

Thành ngữ
刻骨
kè gǔ

ăn sâu; bám rễ; sâu sắc

Cụm từ
刻录机
kè lù jī

máy ghi đĩa

Cụm từ
刻录
kè lù

ghi vào CD hoặc DVD; ghi đĩa

Cụm từ
刻薄寡恩
kè bó guǎ ēn

khắc nghiệt và không thương xót (thành ngữ)

Thành ngữ
刻薄
kè bó

không tử tế; khắt khe; chua cay; độc ác; sự chua ngoa; tham ô bằng cách khấu trừ bất hợp pháp

Cụm từ
刻苦钻研
kè kǔ zuān yán

học tập chăm chỉ

Cụm từ
刻苦耐劳
kè kǔ nài láo

chịu khó chịu khổ (thành ngữ); siêng năng và chịu đựng lâu dài; chăm chỉ và có khả năng vượt qua nghịch cảnh

Thành ngữ
刻苦学习
kè kǔ xué xí

học hành chăm chỉ; cần cù

Cụm từ
刻苦努力
kè kǔ nǔ lì

cần cù; dốc sức

Cụm từ
刻苦
kè kǔ

chăm chỉ; cần cù

Cụm từ
刻舟求剑
kè zhōu qiú jiàn

nghĩa đen: khắc dấu trên mạn thuyền để tìm kiếm thanh kiếm rơi xuống nước (thành ngữ); nghĩa bóng: hành động trở nên vô ích do hoàn cảnh đã thay đổi

Thành ngữ
刻丝
kè sī

biến thể của 緙絲|缂丝[ke4 si1]

Cụm từ
刻痕
kè hén

vết khía

Cụm từ
刻画
kè huà

khắc họa

Cụm từ
刻版
kè bǎn

khắc bản (để in)

Cụm từ
刻毒
kè dú

độc ác; độc địa

Cụm từ
刻板印象
kè bǎn yìn xiàng

khuôn mẫu rập khuôn

Cụm từ
刻板
kè bǎn

cứng nhắc; không linh hoạt; máy móc; bảo thủ; khắc bản in

Cụm từ
刻本
kè běn

phiên bản in khắc

Cụm từ
刻期
kè qī

biến thể của 克期[ke4 qi1]

Cụm từ
刻日
kè rì

biến thể của 克日[ke4 ri4]

Cụm từ
刻意为之
kè yì wéi zhī

cố gắng có ý thức; làm điều gì đó một cách cố ý

Cụm từ
刻意求工
kè yì qiú gōng

một cách chăm chỉ và tỉ mỉ

Cụm từ
刻意
kè yì

cố ý; cố tình; chủ tâm; một cách trau chuốt; tỉ mỉ

Cụm từ
刻度盘
kè dù pán

mặt số (ví dụ: của radio, v.v.)

Cụm từ
刻度
kè dù

thang đo có vạch; chia độ

Cụm từ
刻写
kè xiě

khắc

Cụm từ