刻意为之刻意為之 kè yì wéi zhī 刻意为之 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 刻意为之 trong tiếng Việt cố gắng có ý thức; làm điều gì đó một cách cố ý 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan