Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刻意为之刻意為之

kè yì wéi zhī

刻意为之 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刻意为之 trong tiếng Việt

cố gắng có ý thức; làm điều gì đó một cách cố ý

Tra từ liên quan