Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刻苦钻研刻苦鑽研

kè kǔ zuān yán

刻苦钻研 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刻苦钻研 trong tiếng Việt

học tập chăm chỉ

Tra từ liên quan