Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刻度盘刻度盤

kè dù pán

刻度盘 là gì?

刻度盘 [kè dù pán] có nghĩa là mặt số (ví dụ: của radio, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刻度盘 trong tiếng Việt

mặt số (ví dụ: của radio, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 刻度盘

刻度盘 được đọc là kè dù pán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mặt số (ví dụ: của radio, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan