Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刻骨铭心刻骨銘心

kè gǔ míng xīn

刻骨铭心 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刻骨铭心 trong tiếng Việt

nghĩa đen: khắc vào xương, chạm vào tim (thành ngữ); nghĩa bóng: khắc sâu trong ký ức; khó quên

Tra từ liên quan