刻丝刻絲 kè sī 刻丝 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 刻丝 trong tiếng Việt biến thể của 緙絲|缂丝[ke4 si1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan