Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刻板

kè bǎn

刻板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刻板 trong tiếng Việt

  1. cứng nhắc
  2. không linh hoạt
  3. máy móc
  4. bảo thủ
  5. khắc bản in
Tra từ liên quan