刻板 kè bǎn 刻板 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 刻板 trong tiếng Việt cứng nhắckhông linh hoạtmáy mócbảo thủkhắc bản in 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan