Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刻度

kè dù

刻度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刻度 trong tiếng Việt

thang đo có vạch; chia độ

Tra từ liên quan