Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刻意

kè yì

刻意 là gì?

刻意 [kè yì] có nghĩa là cố ý; cố tình; chủ tâm; một cách trau chuốt; tỉ mỉ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刻意 trong tiếng Việt

  1. cố ý
  2. cố tình
  3. chủ tâm
  4. một cách trau chuốt
  5. tỉ mỉ

Cách đọc và ghi nhớ 刻意

刻意 được đọc là kè yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cố ý; cố tình; chủ tâm; một cách trau chuốt; tỉ mỉ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan