Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刻苦耐劳刻苦耐勞

kè kǔ nài láo

刻苦耐劳 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刻苦耐劳 trong tiếng Việt

chịu khó chịu khổ (thành ngữ); siêng năng và chịu đựng lâu dài; chăm chỉ và có khả năng vượt qua nghịch cảnh

Tra từ liên quan