刻苦耐劳刻苦耐勞
刻苦耐劳 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 刻苦耐劳 trong tiếng Việt
chịu khó chịu khổ (thành ngữ); siêng năng và chịu đựng lâu dài; chăm chỉ và có khả năng vượt qua nghịch cảnh
chịu khó chịu khổ (thành ngữ); siêng năng và chịu đựng lâu dài; chăm chỉ và có khả năng vượt qua nghịch cảnh