Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
包荒
bāo huāng

khoan dung; tha thứ; che giấu; bao phủ

Cụm từ
包茅
bāo máo

cỏ tranh bó lại

Cụm từ
包船
bāo chuán

thuê trọn gói tàu

Cụm từ
包举
bāo jǔ

tóm tắt; nuốt chửng; thôn tính; sáp nhập

Cụm từ
包罗万象
bāo luó wàn xiàng

bao quát mọi thứ; toàn diện

Cụm từ
包罗
bāo luó

bao gồm; phủ rộng; bao quát

Cụm từ
包扎
bāo zā

băng bó; gói; gói ghém; băng bó (vết thương)

Cụm từ
包粟
bāo sù

ngô; bắp

Cụm từ
包米
bāo mǐ

(tiếng địa phương) ngô; bắp; cũng viết 苞米[bao1 mi3]

Cụm từ
包管
bāo guǎn

đảm bảo; bảo đảm

Cụm từ
包谷
bāo gǔ

(tiếng địa phương) ngô; bắp; cũng viết 苞穀|苞谷[bao1 gu3]

Cụm từ
包租
bāo zū

thuê; thuê bao; thuê đất hoặc nhà để cho thuê lại; thuê đất nông nghiệp với giá cố định

Cụm từ
包票
bāo piào

giấy chứng nhận bảo đảm

Cụm từ
包皮环切术
bāo pí huán qiē shù

phẫu thuật cắt bao quy đầu

Cụm từ
包皮环切
bāo pí huán qiē

cắt bao quy đầu

Cụm từ
包皮
bāo pí

bao bọc; vỏ bọc; bao quy đầu

Cụm từ
包产到户制
bāo chǎn dào hù zhì

chế độ giao khoán sản lượng nông nghiệp cho mỗi hộ

Cụm từ
包产到户
bāo chǎn dào hù

giao khoán sản lượng nông nghiệp đến từng hộ

Cụm từ
包产
bāo chǎn

ký hợp đồng sản xuất

Cụm từ
包尔
Bāo ěr

Borr (vị thần Bắc Âu)

Cụm từ
包浆
bāo jiāng

lớp patina (độ bóng trên bề mặt đồ cổ)

Cụm từ
包涵
bāo han

thông cảm; tha thứ; chịu đựng; khoan dung

Cụm từ
包活
bāo huó

công việc trả lương theo khối lượng công việc đã làm; công việc khoán

Cụm từ
包治百病
bāo zhì bǎi bìng

đảm bảo chữa mọi loại bệnh

Cụm từ
包河区
Bāo hé Qū

Baohe, một quận của thành phố Hợp Phì 合肥市[He2fei2 Shi4], An Huy

Cụm từ
包河
Bāo hé

Baohe, một quận của thành phố Hợp Phì 合肥市[He2fei2 Shi4], An Huy

Cụm từ
包氏螺旋体
Bāo shì luó xuán tǐ

Borrelia, chi vi khuẩn xoắn khuẩn

Cụm từ
包机
bāo jī

máy bay charter; thuê bao trọn gói máy bay

Cụm từ
包柔氏螺旋体
Bāo róu shì luó xuán tǐ

Borrelia, chi vi khuẩn xoắn khuẩn

Cụm từ
包月
bāo yuè

thanh toán hàng tháng; chi trả hàng tháng

Cụm từ