参考
tham khảo; tài liệu tham khảo; tham chiếu
tham khảo; tài liệu tham khảo; tham chiếu
参考 thường mang nghĩa “tham khảo”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 参考 cùng cụm 仅供参考 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
chỉ để tham khảo
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tham khảo tài liệu; tham chiếu (một tài liệu khác)
›参考文献cān kǎo wén xiàntài liệu được trích dẫn; tham khảo (văn học); thư mục
›参考材料cān kǎo cái liàotài liệu tham khảo; tài liệu nguồn
›参考资料cān kǎo zī liàotài liệu tham khảo; thư mục
›参看cān kàntham khảo; xem thêm; vui lòng tham khảo
›参考书cān kǎo shūsách tham khảo
›参考椭球体cān kǎo tuǒ qiú tǐelip tham chiếu (trắc địa)
›参考消息Cān kǎo Xiāo xīTham Khảo Tin Tức (báo hàng ngày phát hành giới hạn ở Trung Quốc)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.