参薯參薯 shēn shǔ 参薯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 参薯 trong tiếng Việt Dioscorea alata (khoai mỡ tím thơm, một loại củ ngọt) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan