参与
tham gia (vào việc gì)
tham gia (vào việc gì)
参与 thường mang nghĩa “tham gia (vào việc gì)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 参与 cùng cụm 参与者 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
người tham gia
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tham gia cổ phần (tài chính)
›参与者cān yù zhěngười tham gia
›参考资料cān kǎo zī liàotài liệu tham khảo; thư mục
›参考消息Cān kǎo Xiāo xīTham Khảo Tin Tức (báo hàng ngày phát hành giới hạn ở Trung Quốc)
›参见cān jiàntham khảo; xem thêm; so sánh (so sánh đối chứng); bái kiến
›参考椭球体cān kǎo tuǒ qiú tǐelip tham chiếu (trắc địa)
›参观cān guāntham quan; đi dạo quanh; thăm
›参考材料cān kǎo cái liàotài liệu tham khảo; tài liệu nguồn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.