Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
参谒參謁

cān yè

参谒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参谒 trong tiếng Việt

thăm viếng; bày tỏ lòng kính trọng (một nhân vật đáng kính,...); dâng hương (tại lăng mộ,...)

Tra từ liên quan