Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
参赞參贊

cān zàn

参赞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 参赞 trong tiếng Việt

làm cố vấn; (cấp bậc ngoại giao) tùy viên; tham tán

Tra từ liên quan