Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反对票反對票

fǎn duì piào

反对票 là gì?

反对票 [fǎn duì piào] có nghĩa là phiếu phản đối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反对票 trong tiếng Việt

phiếu phản đối

Cách đọc và ghi nhớ 反对票

反对票 được đọc là fǎn duì piào, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phiếu phản đối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan