Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反射星云反射星雲

fǎn shè xīng yún

反射星云 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反射星云 trong tiếng Việt

tinh vân phản xạ

Tra từ liên quan