Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反季

fǎn jì

反季 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反季 trong tiếng Việt

  1. trái mùa
  2. không đúng mùa
Tra từ liên quan