Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反对派反對派

fǎn duì pài

反对派 là gì?

反对派 [fǎn duì pài] có nghĩa là phe đối lập.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反对派 trong tiếng Việt

phe đối lập

Cách đọc và ghi nhớ 反对派

反对派 được đọc là fǎn duì pài, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phe đối lập”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan